incompetent

/ˌɪnˈkɑmpətənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất tài, không có năng lực
🎯
Đừng chỉ tra "incompetent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) not having the necessary ability, knowledge, or skill to do something successfully
✏️
Câu ví dụ
The new teacher was clearly incompetent, unable to control or engage the classroom .
Giáo viên mới rõ ràng là không đủ năng lực, không thể kiểm soát hoặc thu hút lớp học.
✅
Luyện tập

"incompetent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude