Nghĩa tiếng Việt
thiếu kinh nghiệm, mới vào nghề
Đừng chỉ tra "inexperienced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having practical knowledge, skill, or familiarity in a particular field or activity
Câu ví dụ
The inexperienced chef made several rookie mistakes in the kitchen , resulting in a less-than-perfect meal .
Đầu bếp thiếu kinh nghiệm đã mắc một số sai lầm của người mới trong bếp, dẫn đến một bữa ăn không hoàn hảo.
Luyện tập
"inexperienced" nghĩa là gì?