as for

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối với, về phần
🎯
Đừng chỉ tra "as for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to introduce a new topic
✏️
Câu ví dụ
As for the latest news , there has been a significant development in the case .
Đối với tin tức mới nhất, đã có một sự phát triển đáng kể trong vụ án.
✅
Luyện tập

"as for" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Topic