concerning

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên quan đến, về
🎯
Đừng chỉ tra "concerning" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to someone or something
✏️
Câu ví dụ
There were discussions concerning the new policy.
Đã có những cuộc thảo luận liên quan đến chính sách mới.
✅
Luyện tập

"concerning" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Topic