as to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
về, đối với
Đừng chỉ tra "as to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce a topic or issue and provide information about it or clarify it
Câu ví dụ
As to the budget allocation for the upcoming fiscal year , the finance department will provide a detailed breakdown in the next meeting .
Về việc phân bổ ngân sách cho năm tài chính sắp tới, bộ phận tài chính sẽ cung cấp một bản phân tích chi tiết trong cuộc họp tiếp theo.
Luyện tập
"as to" nghĩa là gì?