on the subject of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
về chủ đề, liên quan đến
Đừng chỉ tra "on the subject of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding a particular topic or issue
Câu ví dụ
On the subject of technology , advancements have revolutionized many industries .
Về chủ đề công nghệ, những tiến bộ đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.
Luyện tập
"on the subject of" nghĩa là gì?