on the subject of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về chủ đề, liên quan đến
🎯
Đừng chỉ tra "on the subject of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding a particular topic or issue
✏️
Câu ví dụ
On the subject of technology , advancements have revolutionized many industries .
Về chủ đề công nghệ, những tiến bộ đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.
✅
Luyện tập

"on the subject of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Topic