Nghĩa tiếng Việt
so với
Đừng chỉ tra "vis-a-vis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a comparison or contrast between two things or people
Câu ví dụ
She felt insecure vis-à-vis her older sister.
Cô ấy cảm thấy không an toàn so với chị gái mình.
Luyện tập
"vis-a-vis" nghĩa là gì?