genderfluid
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
genderfluid, linh hoạt giới tính
Đừng chỉ tra "genderfluid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating or referring to individuals whose gender identity can change over time, shifting between different genders or expressions
Câu ví dụ
Despite facing challenges and misconceptions , the genderfluid individual embraces their fluid identity with courage and authenticity , inspiring others to do the same .
Mặc dù phải đối mặt với những thách thức và quan niệm sai lầm, cá nhân genderfluid chấp nhận bản sắc linh hoạt của mình với lòng can đảm và sự chân thật, truyền cảm hứng cho người khác làm điều tương tự.
Luyện tập
"genderfluid" nghĩa là gì?