unequal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không bằng nhau
💡
Definition (English)
not the same in size, quantity, quality, or value
✏️
Câu ví dụ
The lengths of the two pieces of wood were unequal, requiring trimming to make them match .
Chiều dài của hai mảnh gỗ không bằng nhau, đòi hỏi phải cắt tỉa để chúng khớp nhau.
Luyện tập

"unequal" nghĩa là gì?