quaint

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ kính, duyên dáng theo kiểu xưa
🎯
Đừng chỉ tra "quaint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an old-fashioned charm or appeal
✏️
Câu ví dụ
The quaint tradition of afternoon tea, served with scones and clotted cream, was a cherished ritual.
Truyền thống cổ kính của trà chiều, được phục vụ với bánh scones và kem đặc, là một nghi thức được yêu thích.
✅
Luyện tập

"quaint" nghĩa là gì?