Nghĩa tiếng Việt
cổ kính, duyên dáng theo kiểu xưa
Đừng chỉ tra "quaint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an old-fashioned charm or appeal
Câu ví dụ
The quaint tradition of afternoon tea, served with scones and clotted cream, was a cherished ritual.
Truyền thống cổ kính của trà chiều, được phục vụ với bánh scones và kem đặc, là một nghi thức được yêu thích.
Luyện tập
"quaint" nghĩa là gì?