old-fashioned

/ˌoʊɫdˈfæʃənd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, cổ hủ
🎯
Đừng chỉ tra "old-fashioned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
no longer used, supported, etc. by the general public, typically belonging to an earlier period in history
✏️
Câu ví dụ
Despite having GPS on his phone , John sticks to his old-fashioned paper maps when planning road trips .
Mặc dù có GPS trên điện thoại, John vẫn gắn bó với những tấm bản đồ giấy lỗi thời khi lên kế hoạch cho những chuyến đi đường.
✅
Luyện tập

"old-fashioned" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này