archaic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ xưa, cổ đại
🎯
Đừng chỉ tra "archaic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
dating back to the ancient past
✏️
Câu ví dụ
Scholars study archaic symbols found in prehistoric cave paintings .
Các học giả nghiên cứu các biểu tượng cổ xưa được tìm thấy trong các bức tranh hang động thời tiền sử.
✅
Luyện tập

"archaic" nghĩa là gì?