virtually

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần như, hầu như
🎯
Đừng chỉ tra "virtually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an almost complete degree
✏️
Câu ví dụ
Thanks to modern medicine , some diseases that were once fatal are now virtually curable .
Nhờ y học hiện đại, một số bệnh từng được coi là chết người giờ đây gần như có thể chữa khỏi.
✅
Luyện tập

"virtually" nghĩa là gì?