virtually
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
gần như, hầu như
Definition (English)
to an almost complete degree
Câu ví dụ
Thanks to modern medicine , some diseases that were once fatal are now virtually curable .
Nhờ y học hiện đại, một số bệnh từng được coi là chết người giờ đây gần như có thể chữa khỏi.
Luyện tập
"virtually" nghĩa là gì?