Nghĩa tiếng Việt
phù, may quá
Đừng chỉ tra "whew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express relief or the release of tension after experiencing stress, anxiety, or physical exertion
Câu ví dụ
I thought I lost my wallet , but it was in my pocket all along .Whew!
Tôi tưởng mình đã mất ví, nhưng nó ở trong túi tôi suốt. Phù !
Luyện tập
"whew" nghĩa là gì?