that's the stuff
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Đúng rồi!, Chính là nó!
Đừng chỉ tra "that's the stuff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express approval, satisfaction, or enthusiasm for something that is effective, impressive, or just right
Câu ví dụ
Smoothly executed plan, team.That's the stuff!
Kế hoạch được thực hiện trơn tru, đội. Đó mới là điều !
Luyện tập
"that's the stuff" nghĩa là gì?