far out
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chà, Tuyệt vời
Đừng chỉ tra "far out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express surprise, admiration, or approval in a laid-back and informal manner
Câu ví dụ
Far out , that guitar solo was amazing !
Tuyệt vời, đoạn solo guitar đó thật đáng kinh ngạc!
Luyện tập
"far out" nghĩa là gì?