fencing

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đấu kiếm
🎯
Đừng chỉ tra "fencing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a martial art in which two people fight using long and thin swords
✏️
Câu ví dụ
The school offers fencing as an extracurricular activity for students interested in the sport .
Trường học cung cấp đấu kiếm như một hoạt động ngoại khóa cho học sinh quan tâm đến môn thể thao này.
✅
Luyện tập

"fencing" nghĩa là gì?