detail

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chi tiết, tiểu tiết
🎯
Đừng chỉ tra "detail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small fact or piece of information
✏️
Câu ví dụ
During the meeting, he provided additional details about the upcoming product launch strategy.
Trong cuộc họp, anh ấy đã cung cấp thêm chi tiết về chiến lược ra mắt sản phẩm sắp tới.
✅
Luyện tập

"detail" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 326 - 350 Nouns