near to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần với, sát với
🎯
Đừng chỉ tra "near to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate similarity or approximation
✏️
Câu ví dụ
The melody of the song is near to the original composition .
Giai điệu của bài hát gần với bản gốc.
✅
Luyện tập

"near to" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Comparison and Similarity