near to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
gần với, sát với
Đừng chỉ tra "near to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate similarity or approximation
Câu ví dụ
The melody of the song is near to the original composition .
Giai điệu của bài hát gần với bản gốc.
Luyện tập
"near to" nghĩa là gì?