up to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
lên đến, tối đa
Đừng chỉ tra "up to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
indicating that the quantity or count mentioned does not exceed a specified value
Câu ví dụ
You can invite up to ten guests to the party .
Bạn có thể mời tối đa mười khách đến bữa tiệc.
Luyện tập
"up to" nghĩa là gì?