grandiose

/ˈɡɹændiˌoʊs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoành tráng, khoe khoang
🎯
Đừng chỉ tra "grandiose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
overly impressive in size or appearance, often to the point of being excessive or showy in a negative way
✏️
Câu ví dụ
Her grandiose sense of self-importance made it difficult for her to connect with others .
Cảm giác hoành tráng về tầm quan trọng của bản thân khiến cô ấy khó kết nối với người khác.
✅
Luyện tập

"grandiose" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation