Nghĩa tiếng Việt
hoành tráng, khoe khoang
Đừng chỉ tra "grandiose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
overly impressive in size or appearance, often to the point of being excessive or showy in a negative way
Câu ví dụ
Her grandiose sense of self-importance made it difficult for her to connect with others .
Cảm giác hoành tráng về tầm quan trọng của bản thân khiến cô ấy khó kết nối với người khác.
Luyện tập
"grandiose" nghĩa là gì?