to knock around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lang thang, đi lang thang
Đừng chỉ tra "to knock around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spend time or travel without a clear plan or direction
Câu ví dụ
The young couple was knocking around Europe when they met each other and fell in love .
Cặp đôi trẻ lang thang khắp châu Âu khi họ gặp nhau và yêu nhau.
Luyện tập
"to knock around" nghĩa là gì?