to jaunt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi dạo, đi chơi ngắn
Đừng chỉ tra "to jaunt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take a short and leisurely journey or excursion, often for pleasure or recreation
Câu ví dụ
Seeking a break from routine , the group of colleagues decided to jaunt to a nearby vineyard .
Tìm kiếm một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi thói quen hàng ngày, nhóm đồng nghiệp quyết định đi du ngoạn đến một vườn nho gần đó.
Luyện tập
"to jaunt" nghĩa là gì?