to hitchhike

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi nhờ xe, bắt xe miễn phí
🎯
Đừng chỉ tra "to hitchhike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to travel by getting free rides in passing vehicles, typically by standing at the side of the road and signaling drivers to stop
✏️
Câu ví dụ
The backpacker decided to hitchhike to the trailhead instead of waiting for the infrequent bus service .
Người du lịch bụi quyết định đi nhờ xe đến điểm xuất phát đường mòn thay vì chờ đợi dịch vụ xe buýt không thường xuyên.
✅
Luyện tập

"to hitchhike" nghĩa là gì?