to hitchhike
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi nhờ xe, bắt xe miễn phí
Đừng chỉ tra "to hitchhike" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel by getting free rides in passing vehicles, typically by standing at the side of the road and signaling drivers to stop
Câu ví dụ
The backpacker decided to hitchhike to the trailhead instead of waiting for the infrequent bus service .
Người du lịch bụi quyết định đi nhờ xe đến điểm xuất phát đường mòn thay vì chờ đợi dịch vụ xe buýt không thường xuyên.
Luyện tập
"to hitchhike" nghĩa là gì?