to visualize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình dung, tưởng tượng
🎯
Đừng chỉ tra "to visualize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to form a mental image or picture of something
✏️
Câu ví dụ
Artists often visualize their creations before putting brush to canvas .
Các nghệ sĩ thường hình dung tác phẩm của mình trước khi đặt cọ lên canvas.
✅
Luyện tập

"to visualize" nghĩa là gì?