to ideate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nảy ra ý tưởng, sáng tạo ý tưởng
Đừng chỉ tra "to ideate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to creatively form ideas
Câu ví dụ
Entrepreneurs spend time ideating to develop unique business strategies .
Các doanh nhân dành thời gian nảy sinh ý tưởng để phát triển các chiến lược kinh doanh độc đáo.
Luyện tập
"to ideate" nghĩa là gì?