to fantasize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mơ mộng, tưởng tượng
Definition (English)
to indulge in vivid and imaginative thoughts or desires
Câu ví dụ
Fantasizing can be a way to escape momentarily from the challenges of reality.
Mơ mộng có thể là một cách để thoát khỏi những thách thức của hiện thực trong chốc lát.
Luyện tập
"to fantasize" nghĩa là gì?