to hallucinate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảo giác, có ảo giác
🎯
Đừng chỉ tra "to hallucinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to see or experience something that is not present or real, often involving vivid and imagined sensations
✏️
Câu ví dụ
In the dark room , he began hallucinating shadows and shapes that were n't actually there .
Trong căn phòng tối, anh ta bắt đầu ảo giác thấy những bóng tối và hình dáng không thực sự ở đó.
✅
Luyện tập

"to hallucinate" nghĩa là gì?