to go through with
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện đến cùng, hoàn thành
Đừng chỉ tra "to go through with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complete a planned or promised action, even if it is difficult or undesirable
Câu ví dụ
Despite the challenges, they never expected her to go through with the decision to sell the family business.
Mặc dù có những thách thức, họ không bao giờ mong đợi cô ấy thực hiện đến cùng quyết định bán doanh nghiệp gia đình.
Luyện tập
"to go through with" nghĩa là gì?