to thrill
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hứng thú, làm phấn khích
Đừng chỉ tra "to thrill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel excited or intensely pleased
Câu ví dụ
The unexpected proposal thrilled her with joy and excitement .
Đề xuất bất ngờ đã làm cô ấy phấn khích với niềm vui và sự phấn khích.
Luyện tập
"to thrill" nghĩa là gì?