to charge up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, làm hứng khởi
Đừng chỉ tra "to charge up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone or something lively and excited
Câu ví dụ
She charged the party up with her energetic dance moves.
Cô ấy kích động bữa tiệc bằng những bước nhảy đầy năng lượng của mình.
Luyện tập
"to charge up" nghĩa là gì?