to galvanize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, thúc đẩy
Đừng chỉ tra "to galvanize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to push someone into taking action, particularly by evoking a strong emotion in them
Câu ví dụ
The speaker 's passionate words galvanized the audience into volunteering for the cause .
Những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả đã thúc đẩy khán giả tình nguyện vì sự nghiệp.
Luyện tập
"to galvanize" nghĩa là gì?