to galvanize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, thúc đẩy
🎯
Đừng chỉ tra "to galvanize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to push someone into taking action, particularly by evoking a strong emotion in them
✏️
Câu ví dụ
The speaker 's passionate words galvanized the audience into volunteering for the cause .
Những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả đã thúc đẩy khán giả tình nguyện vì sự nghiệp.
✅
Luyện tập

"to galvanize" nghĩa là gì?