to excite
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hào hứng, phấn khích
Đừng chỉ tra "to excite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person feel interested or happy, particularly about something that will happen soon
Câu ví dụ
The sight of snowflakes falling excited residents, heralding the arrival of winter.
Cảnh những bông tuyết rơi đã kích thích người dân, báo hiệu mùa đông đang đến.
Luyện tập
"to excite" nghĩa là gì?