to swat
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, vả
Đừng chỉ tra "to swat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hit with a swift and forceful motion, often with a swinging action
Câu ví dụ
The hiker had to swat at the dense cloud of midges that surrounded him near the lake .
Người leo núi phải đập vào đám mây dày đặc của muỗi vằn bao quanh anh ta gần hồ.
Luyện tập
"to swat" nghĩa là gì?