to swat

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập, vả
🎯
Đừng chỉ tra "to swat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hit with a swift and forceful motion, often with a swinging action
✏️
Câu ví dụ
The hiker had to swat at the dense cloud of midges that surrounded him near the lake .
Người leo núi phải đập vào đám mây dày đặc của muỗi vằn bao quanh anh ta gần hồ.
✅
Luyện tập

"to swat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force