to bring together

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết, gắn kết
🎯
Đừng chỉ tra "to bring together" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to assist individuals in solving disagreements and becoming closer
✏️
Câu ví dụ
The diplomatic talks brought nations together, working towards the resolution of international conflicts.
Các cuộc đàm phán ngoại giao đã gắn kết các quốc gia, cùng hướng tới giải quyết các xung đột quốc tế.
✅
Luyện tập

"to bring together" nghĩa là gì?