to bring together
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết, gắn kết
Đừng chỉ tra "to bring together" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to assist individuals in solving disagreements and becoming closer
Câu ví dụ
The diplomatic talks brought nations together, working towards the resolution of international conflicts.
Các cuộc đàm phán ngoại giao đã gắn kết các quốc gia, cùng hướng tới giải quyết các xung đột quốc tế.
Luyện tập
"to bring together" nghĩa là gì?