to come together

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết, tụ họp
🎯
Đừng chỉ tra "to come together" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of people) to form a united group
✏️
Câu ví dụ
In times of crisis , communities often come together to support and help each other .
Trong thời kỳ khủng hoảng, các cộng đồng thường đoàn kết lại để hỗ trợ và giúp đỡ lẫn nhau.
✅
Luyện tập

"to come together" nghĩa là gì?