to come together
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết, tụ họp
Đừng chỉ tra "to come together" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of people) to form a united group
Câu ví dụ
In times of crisis , communities often come together to support and help each other .
Trong thời kỳ khủng hoảng, các cộng đồng thường đoàn kết lại để hỗ trợ và giúp đỡ lẫn nhau.
Luyện tập
"to come together" nghĩa là gì?