to exclude

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại trừ, không bao gồm
🎯
Đừng chỉ tra "to exclude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally leave out or prevent someone or something from being part of a specific group, activity, or situation
✏️
Câu ví dụ
The invitation explicitly excludes children from the event .
Lời mời loại trừ rõ ràng trẻ em khỏi sự kiện.
✅
Luyện tập

"to exclude" nghĩa là gì?