to exclude
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
loại trừ, không bao gồm
Đừng chỉ tra "to exclude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally leave out or prevent someone or something from being part of a specific group, activity, or situation
Câu ví dụ
The invitation explicitly excludes children from the event .
Lời mời loại trừ rõ ràng trẻ em khỏi sự kiện.
Luyện tập
"to exclude" nghĩa là gì?