to strategize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập chiến lược, lập kế hoạch
🎯
Đừng chỉ tra "to strategize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to plan a course of action for achieving a specific goal or desired outcome
✏️
Câu ví dụ
We are strategizing ways to expand our business .
Chúng tôi đang lên chiến lược cách để mở rộng kinh doanh.
✅
Luyện tập

"to strategize" nghĩa là gì?