to mastermind
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lên kế hoạch, chỉ đạo
Đừng chỉ tra "to mastermind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to plan or direct a complex or intricate scheme or project
Câu ví dụ
The team is masterminding a new product launch .
Nhóm đang lên kế hoạch cho việc ra mắt sản phẩm mới.
Luyện tập
"to mastermind" nghĩa là gì?