to reschedule
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dời lại, sắp xếp lại lịch
Đừng chỉ tra "to reschedule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrange a new time or date for something that was previously set
Câu ví dụ
I reschedule appointments when necessary .
Tôi dời lịch các cuộc hẹn khi cần thiết.
Luyện tập
"to reschedule" nghĩa là gì?