to reschedule

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dời lại, sắp xếp lại lịch
🎯
Đừng chỉ tra "to reschedule" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to arrange a new time or date for something that was previously set
✏️
Câu ví dụ
I reschedule appointments when necessary .
Tôi dời lịch các cuộc hẹn khi cần thiết.
✅
Luyện tập

"to reschedule" nghĩa là gì?