to scheme
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
âm mưu, lập kế hoạch
Đừng chỉ tra "to scheme" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to devise a plan, especially a secret or dishonest one
Câu ví dụ
She was scheming to win the election .
Cô ấy đang âm mưu để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
Luyện tập
"to scheme" nghĩa là gì?