to stake

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buộc, cọc
🎯
Đừng chỉ tra "to stake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tie or fasten something or someone securely to a stake for stability or control
✏️
Câu ví dụ
The gardener staked the vines to support their growth and prevent them from sprawling .
Người làm vườn buộc các cây nho để hỗ trợ sự phát triển của chúng và ngăn chúng lan rộng.
✅
Luyện tập

"to stake" nghĩa là gì?