to stake
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
buộc, cọc
Đừng chỉ tra "to stake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tie or fasten something or someone securely to a stake for stability or control
Câu ví dụ
The gardener staked the vines to support their growth and prevent them from sprawling .
Người làm vườn buộc các cây nho để hỗ trợ sự phát triển của chúng và ngăn chúng lan rộng.
Luyện tập
"to stake" nghĩa là gì?