to buttress

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, củng cố
💡
Definition (English)
to provide support or justification in order to make something stronger or more secure
✏️
Câu ví dụ
The manager buttressed the team 's morale by recognizing their achievements and providing encouragement .
Người quản lý đã củng cố tinh thần của đội bằng cách ghi nhận thành tích của họ và cung cấp sự khuyến khích.
Luyện tập

"to buttress" nghĩa là gì?