to buttress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, củng cố
Đừng chỉ tra "to buttress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide support or justification in order to make something stronger or more secure
Câu ví dụ
The manager buttressed the team 's morale by recognizing their achievements and providing encouragement .
Người quản lý đã củng cố tinh thần của đội bằng cách ghi nhận thành tích của họ và cung cấp sự khuyến khích.
Luyện tập
"to buttress" nghĩa là gì?