to fortify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
củng cố, tăng cường
🎯
Đừng chỉ tra "to fortify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone or something stronger or more powerful
✏️
Câu ví dụ
A balanced diet with vitamins and minerals can fortify your immune system .
Một chế độ ăn uống cân bằng với vitamin và khoáng chất có thể tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn.
✅
Luyện tập

"to fortify" nghĩa là gì?