to fortify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
củng cố, tăng cường
Đừng chỉ tra "to fortify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone or something stronger or more powerful
Câu ví dụ
A balanced diet with vitamins and minerals can fortify your immune system .
Một chế độ ăn uống cân bằng với vitamin và khoáng chất có thể tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn.
Luyện tập
"to fortify" nghĩa là gì?