to etch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khắc, chạm
Đừng chỉ tra "to etch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut or carve designs or writings on a hard surface, often using acid or a laser beam
Câu ví dụ
The glass artist etched a beautiful design onto the transparent surface .
Nghệ sĩ thủy tinh đã khắc một thiết kế đẹp lên bề mặt trong suốt.
Luyện tập
"to etch" nghĩa là gì?