to etch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc, chạm
🎯
Đừng chỉ tra "to etch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cut or carve designs or writings on a hard surface, often using acid or a laser beam
✏️
Câu ví dụ
The glass artist etched a beautiful design onto the transparent surface .
Nghệ sĩ thủy tinh đã khắc một thiết kế đẹp lên bề mặt trong suốt.
✅
Luyện tập

"to etch" nghĩa là gì?