to situate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt, bố trí
🎯
Đừng chỉ tra "to situate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to place something in a particular position or setting
✏️
Câu ví dụ
The director wanted to situate the film 's climax in a dramatic and visually striking location .
Đạo diễn muốn đặt cao trào của bộ phim ở một địa điểm kịch tính và ấn tượng về mặt hình ảnh.
✅
Luyện tập

"to situate" nghĩa là gì?