to situate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt, bố trí
Đừng chỉ tra "to situate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to place something in a particular position or setting
Câu ví dụ
The director wanted to situate the film 's climax in a dramatic and visually striking location .
Đạo diễn muốn đặt cao trào của bộ phim ở một địa điểm kịch tính và ấn tượng về mặt hình ảnh.
Luyện tập
"to situate" nghĩa là gì?