to space

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giãn cách, sắp xếp khoảng cách
🎯
Đừng chỉ tra "to space" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to arrange or position things to create a gap or distance between them
✏️
Câu ví dụ
To improve readability , it 's important to space the text appropriately in a document .
Để cải thiện khả năng đọc, điều quan trọng là phải cách khoảng văn bản một cách thích hợp trong tài liệu.
✅
Luyện tập

"to space" nghĩa là gì?