to plonk

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt mạnh xuống, đặt xuống một cách cẩu thả
🎯
Đừng chỉ tra "to plonk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to drop or place something heavily and without much care
✏️
Câu ví dụ
He plonked the toolbox on the garage floor before starting to work on the repairs .
Anh ấy đặt mạnh hộp dụng cụ xuống sàn nhà để xe trước khi bắt đầu sửa chữa.
✅
Luyện tập

"to plonk" nghĩa là gì?