to plonk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt mạnh xuống, đặt xuống một cách cẩu thả
Đừng chỉ tra "to plonk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to drop or place something heavily and without much care
Câu ví dụ
He plonked the toolbox on the garage floor before starting to work on the repairs .
Anh ấy đặt mạnh hộp dụng cụ xuống sàn nhà để xe trước khi bắt đầu sửa chữa.
Luyện tập
"to plonk" nghĩa là gì?