to insert
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chèn, lồng vào
Đừng chỉ tra "to insert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to place or add something into a specific space or object
Câu ví dụ
The mechanic will insert a new fuse into the circuit to restore power to the appliance .
Thợ cơ khí sẽ lắp một cầu chì mới vào mạch để khôi phục nguồn điện cho thiết bị.
Luyện tập
"to insert" nghĩa là gì?