to scoop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xúc, múc
Đừng chỉ tra "to scoop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lift or remove something using a tool with a hollowed surface
Câu ví dụ
Construction workers scoop debris into wheelbarrows for removal .
Công nhân xây dựng xúc mảnh vỡ vào xe cút kít để dọn dẹp.
Luyện tập
"to scoop" nghĩa là gì?